Từ vựng tiếng Anh về đêm giao thừa

“Countdown” là đếm ngược, “fireworks” chỉ pháo hoa, “streamers” chỉ dải cờ đuôi nheo để trang trí.

Từ vựng tiếng Anh về đêm giao thừa
STT Từ vựng Nghĩa
1 fireworks pháo hoa
2 countdown đếm ngược
3 party hat mũ đội trong bữa tiệc
4 firecracker pháo nổ
5 champagne rượu sâm banh
6 confetti hoa giấy, kim tuyến
7 balloon bóng bay
8 mask mặt nạ
9 hourglass đồng hồ cát
10 streamers dải cờ đuôi nheo
11 postcard bưu thiếp
Rate this post

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*
*