Từ vựng tiếng Anh liên quan đến tội phạm

Bạn có biết từ nào dùng để chỉ bị cáo, nhân chứng, thẩm phán trong tiếng Anh?

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến tội phạm
defendant: bị cáo                                  suspect: nghi phạm
police officer: cảnh sát detective: thám tử
gavel: búa gỗ của quan tòa gun: súng
handcuffs: còng tay jail: nhà tù
fingerprint: vân tay badge: phù hiệu (thẩm phán, cảnh sát…)
defense attorney: luật sư bào chữa witness: nhân chứng
court reporter: phóng viên tòa án judge: thẩm phán

  • Cách nhấn trọng âm trong cụm động từ

    Giới từ được xem là thành phần không quan trọng, không được nhấn trong câu. Tuy nhiên, nếu giới từ đó thuộc cụm động từ (phrasal verb) thì ngược lại.

  • Luyện nghe đài bằng tiếng Anh

    Thầy giáo tiếng Anh Quang Nguyen cho rằng nghe đài là cách luyện nghe hiệu quả nhất nếu người học có trình độ khá và hứng thú với vấn đề thời sự.

  • Tại sao bạn nghe tiếng Anh chưa tốt?

    Việc đổ lỗi cho thiếu từ vựng khi không thể cải thiện khả năng nghe tiếng Anh là đúng nhưng chưa đủ để bạn giải quyết vấn đề này.

  • Từ vựng về mùa xuân trong tiếng Anh

    Nấm là “mushroom”, tổ chim là “nest”, con bọ rùa là “ladybug” trong tiếng Anh – Mỹ hoặc “ladybird” trong tiếng Anh – Anh. 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*
*