Từ vựng tiếng Anh liên quan đến tội phạm

Bạn có biết từ nào dùng để chỉ bị cáo, nhân chứng, thẩm phán trong tiếng Anh?

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến tội phạm
defendant: bị cáo                                  suspect: nghi phạm
police officer: cảnh sát detective: thám tử
gavel: búa gỗ của quan tòa gun: súng
handcuffs: còng tay jail: nhà tù
fingerprint: vân tay badge: phù hiệu (thẩm phán, cảnh sát…)
defense attorney: luật sư bào chữa witness: nhân chứng
court reporter: phóng viên tòa án judge: thẩm phán

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*
*