Từ vựng tiếng Anh chỉ các bộ phận của máy bay

Buồng điều khiển được gọi là “flight deck”, thân máy bay là “fuselage”. 

Từ vựng tiếng Anh chỉ các bộ phận của máy bay
Nose: mũi máy bay                                 Wing: cánh                                           
Flight deck: buồng điều khiển Fin: bộ thăng bằng
Fuselage: thân máy bay Tail: đuôi
Cabin: khoang hành khách Tailplane: cánh đuôi
Undercarriage: bộ càng bánh xe Hold: khoang chứa hàng
Jet engine: động cơ phản lực
Rate this post

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*
*