Trắc nghiệm cách dùng exact, accurate, proper, precise

Bốn từ này đều có nghĩa là chính xác, bài trắc nghiệm nhanh dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng của từng từ.

Điền proper, precise, exact, accurate vào chỗ trống (có thể chọn nhiều từ):

1. I haven’t yet found a tyre pressure gauge that is wholly _________.

a. proper

b. precise

c. exact

d. accurate

Rate this post

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*
*