Danh từ tiếng Anh theo giới tính

Bạn có biết từ vựng chỉ ngỗng đực và ngỗng cái, cậu bé chăn cừu và cô bé chăn cừu trong tiếng Anh?

Danh từ tiếng Anh theo giới tính
Masculine (giống đực) Feminine (giống cái)                            
Father (bố) Mother (mẹ)
Son (con trai) Daughter (con gái)
Brother (anh, em trai) Sister (chị, em gái)
Man (đàn ông) Woman (phụ nữ
Shepherd (cậu bé, người đàn ông chăn cừu) Shepherdess (cô gái, người phụ nữ chăn cừu)
Rooster (gà trống) Hen (gà mái)
Dog (chó đực) Bitch (chó cái)
Bull (bò đực) Cow (bò cái)
Drone (ong đực) Bee (ong cái)
Gander (ngỗng đực) Goose (ngỗng cái)
Stag (hươu đực) Hind (hươu cái)
Gentleman (quý ông) Lady (quý bà)
Count (bá tước) Countess (nữ bá tước, bá tước phu nhân)
Husband (chồng) Wife (vợ)
Lord (vua, ngài, tướng công, đức lang quân) Lady (công nương, tiểu thư, bà chủ, phu nhân)
King (vua) Queen (nữ hoàng)
Monk (thầy tăng) Nun (nữ tu sĩ)
Sir (ngài) Madam (bà, phu nhân)
Uncle (chú, bác trai) Aunt (cô, dì, bác gái)
Nephew (cháu trai) Niece (cháu gái)
Wizard (thầy phù thủy)  Witch (mụ phù thủy)
Hart (hoẵng đực) Roe (hoẵng cái)
Drake (vịt đực) Duck (vịt cái)
Lion (sư tử đực) Lioness (sư tử cái)
Rate this post

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*
*