Cách nói ‘get rolling’

‘As things get rolling again, parents are getting busier’. Cô Moon Nguyen giải nghĩa câu này và cách sử dụng ‘get rolling’ khi nói tiếng Anh.

Cách nói 'get rolling'

 
 

Cách nói ‘get rolling’

Moon Nguyen

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*
*