9 cách nói bị ‘shock’ trong tiếng Anh

Bạn có thể sử dụng một trong những cụm từ dưới đây để bộc lộ trạng thái không thể tin nổi một điều gì đó.

Tiếng Anh Tiếng Việt
I was shocked to hear… Tôi bị sốc khi nghe…
The news came as a complete shock. Cái tin đó đến như một cú sốc toàn tập.
We’re all in complete shock. Tất cả chúng tôi đều bị sốc.
Everyone’s reeling from the shock of… Mọi người đang quay cuồng bởi cú sốc về…
It happened out of the blue. Điều đó xảy ra hoàn toàn bất ngờ.
Who could have predicted it? Ai có thể lường trước được nó?
I (just) can’t get over …. Tôi không thể vượt qua…
We were completely taken aback by… Chúng tôi hoàn toàn bị kinh ngạc bởi…
I was just stunned by… Tôi vừa bị choáng váng bởi…

Phương Nhi

Rate this post

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*
*