Từ vựng tiếng Anh chỉ các phần trên bàn tay

Bạn có biết dùng từ nào khi nói về lòng bàn tay, đốt tay hay ngón tay? 

Từ vựng tiếng Anh chỉ các phần trên bàn tay
Thumb: ngón cái                                    Palm: lòng bàn tay                                
Index finger: ngón trỏ  Wrist: cổ tay
Middle finger: ngón giữa Knuckle: khớp đốt ngón tay
Ring finger: ngón đeo nhẫn Phalanges: đốt ngón tay
Little finger: ngón út Fingernail: móng tay
Từ vựng tiếng Anh chỉ các phần trên bàn tay
Rate this post

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*
*