Từ vựng chỉ các loại bánh mì trong tiếng Anh

Bánh mì que là “breadstick”, bánh sừng bò là “croissant”. 

Từ vựng chỉ các loại bánh mì trong tiếng Anh
White bread: bánh mì trắng 
(làm từ bột lúa mì mà cám
và mầm đã bị xay xát để loại bỏ)           
Hamburger bun: bánh hamburger       
Wheat bread: bánh mì trắng
(quá trình chế biến vẫn giữ lại
cám và mầm lúa mì)
Hot dog bun: bánh mì kẹp xúc xích
Whole grain bread: bánh mì
ngũ cốc nguyên cám
Bagels: bánh mì vòng
Rye bread: bánh mì làm bằng
lúa mạch đen
Donut: bánh donut
Pretzel: bánh quy xoắn Rolls: ổ bánh mì nhỏ
Swiss roll/jelly roll:
bánh bông lan cuộn
Breadsticks: bánh mì que
Croissant: bánh sừng bò French bread/baguette: bánh mì Pháp
Từ vựng chỉ các loại bánh mì trong tiếng Anh
Rate this post

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*
*