Những từ vựng đồng nghĩa với ‘sad’

Bạn có thể thay thế “sad” bằng “blue”, “cheerless” hay “sorrowful” tùy tình huống cụ thể.  

Những từ vựng đồng nghĩa với sad
Những từ vựng đồng nghĩa với ‘sad’
Rate this post

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*
*