Cách gọi con chuồn chuồn, châu chấu trong tiếng Anh

“Ladybird” chỉ con bọ rùa, “dragonfly” là con chuồn chuồn, còn con châu chấu là gì?

Cách gọi con chuồn chuồn, châu chấu trong tiếng Anh
STT Từ vựng Nghĩa
1 moth bướm đêm
2 bee con ong
3 butterfly con bướm
4 spider con nhện
5 ladybird (Anh-Anh)
ladybug(Anh-Mỹ)
bọ rùa
6 ant con kiến
7 dragonfly chuồn chuồn
8 fly con ruồi
9 mosquito con muỗi
10 grasshopper châu chấu
11 beetle bọ cánh cứng
12 cockroach con gián
13 centipede con rết
14 worm con sâu
15 louse (dạng số nhiều là “lice”) con rận
Cách gọi con chuồn chuồn, châu chấu trong tiếng Anh
Rate this post

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*
*