7 danh từ hay bắt đầu bằng ‘out’

Những danh từ này được tạo thành bởi động từ kép và đều bắt đầu bằng từ “out”, như “outbreak”, “outburst”, “outcast”…

Outbreak: sự bùng phát

Ví dụ: An outbreak of typhoid has been reported. (Một vụ bùng phát của bệnh thương hàn đã được báo cáo).

Outburst: sự nổi giận

Ví dụ: Suddenly, Sue lost her temper and started screaming and swearing. Everyone was shocked by her outburst. (Bất thình lình, Sue nổi giận và bắt đầu la hét, chửi mắng. Mọi người đều bị bất ngờ bởi sự nổi giận của cô ấy).

polyad

Outburst: sự nổi giận.

Outcast: người bị ruồng bỏ

Ví dụ: She has spent her life trying to help the homeless and other social outcasts. (Cô ấy đã dành cả cuộc đời để cố gắng giúp đỡ những người vô gia cư và bị xã hội ruồng bỏ).

Outcome: kết quả

Ví dụ: We are still waiting to hear the outcome of his exam. (Chúng tôi vẫn đang đợi nghe kết quả kỳ thi của anh ấy)

Outcry: sự phản đối kịch liệt

Ví dụ: There has been a huge public outcry against the proposal to tear down the church. (Có một sự phản đối kịch liệt từ công chúng về đề xuất đập bỏ nhà thờ.)

Outfit: trang phục (mặc trong dịp đặc biệt hoặc trong hoạt động nào đấy)

Ví dụ: I’m going to wear my vampire outfit for Halloween. (Tôi sẽ mặc trang phục ma cà rồng trong ngày Halloween).

Outlook: triển vọng, dự đoán

Ví dụ: “And now the weather forecast. Today, there will be rain everywhere. The outlook for the weekend: more rain.” (Và giờ là mục dự báo thời tiết. Hôm nay, trời sẽ mưa. Dự đoán cho cuối tuần này: tiếp tục mưa.)

Thạch Anh

7 danh từ hay bắt đầu bằng ‘out’
Rate this post

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*
*